Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Quý vị thích nội dung nào trên web của chúng tôi?
Tin tức - Sự kiện
Sóc Trăng quê tôi
Bài viết
Công nghệ thông tin
Cần thêm lĩnh vực mới

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    4 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên ViOLET Sóc Trăng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Bảng điểm môn toán 7a3

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Văn Út
    Ngày gửi: 08h:59' 13-05-2014
    Dung lượng: 109.0 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    d

    Lớp: 7A3
    Điểm hệ số 1
    Điểm hệ số 2
    
    KT
    HK
    
    TBm
    HKII
    
    TBm
    CN
    TB
    HK I
    
    Giáo viên: Phạm Văn Út
    Miệng
    KT 15 phút
    KT 1 tiết
    
    
    
    
    
    STT
    Họ và tên
    (1)
    (2)
    (1)
    (2)
    (3)
    
    (1)
    (2)
    (3)
    
    
    
    
    
    1
    Phạm Bình An

    

    
    
    

    
    
    
    
    
    8,5
    
    2
    Trần Cao Quyền Chân
    8
    10
    9
    8
    9
    
    7,0
    8,5
    8,0
    7,5
    8,1
    8,0
    7,7
    
    3
    Lục Minh Duy
    8
    8
    7
    5
    5
    
    4,0
    5,5
    4,0
    4,5
    5,3
    5,3
    5,4
    
    4
    Nguyễn Thúy Duy
    7
    8
    7
    5
    5
    
    8,5
    6,0
    6,0
    5,0
    6,3
    6,6
    7,2
    
    5
    Huỳnh Minh Duy
    5
    9
    6
    7
    8
    
    4,5
    4,5
    4,5
    2,5
    5,0
    5,4
    6,1
    
    6
    Huỳnh Ngọc Duyên
    8
    8
    6
    7
    8
    
    5,0
    5,0
    8,0
    4,5
    6,2
    5,9
    5,3
    
    7
    Võ Minh Duẫn
    9
    8
    8
    9
    5
    
    7,0
    7,5
    7,0
    6,5
    7,3
    7,3
    7,3
    
    8
    Lương Văn Đẳng
    8
    8
    7
    7
    6
    
    6,5
    5,5
    6,5
    4,5
    6,2
    6,1
    5,9
    
    9
    Đinh Văn Hậu
    8
    
    5
    6
    6
    
    5,5
    5,0
    
    
    
    
    5,8
    
    10
    Đào Khương Hoàng
    9
    7
    6
    3
    8
    
    5,0
    5,0
    8,5
    5,0
    6,1
    5,9
    5,5
    
    11
    Huỳnh Văn Hùng
    8
    6
    4
    4
    5
    
    4,0
    5,5
    4,0
    6,5
    5,3
    5,4
    5,5
    
    12
    Đinh Minh Kha
    8
    6
    5
    7
    8
    
    4,0
    5,0
    4,0
    2,5
    4,8
    4,9
    5,2
    
    13
    Trần Văn Khả
    8
    8
    9
    7
    6
    
    3,0
    4,5
    7,0
    5,0
    5,9
    5,9
    5,8
    
    14
    Võ Văn Khan
    8
    9
    9
    7
    7
    
    7,5
    6,5
    7,0
    7,0
    7,4
    7,1
    6,6
    
    15
    Nguyễn Văn Khải
    6
    6
    4
    7
    7
    
    5,5
    4,5
    6,0
    3,0
    5,1
    5,1
    5,0
    
    16
    Phạm Minh Khang
    8
    5
    6
    7
    6
    
    5,0
    5,0
    3,5
    4,5
    5,2
    5,4
    5,8
    
    17
    Dương Vĩ Khang
    7
    5
    7
    7
    6
    
    6,5
    7,0
    4,0
    4,5
    5,8
    5,7
    5,6
    
    18
    Phạm Duy Khang
    7
    8
     6
    4
    7
    
    4,5
    4,0
    6,5
    4,5
    5,4
    5,0
    4,1
    
    19
    Trần Minh Khoa
    7
    7
    8
    7
    6
    
    5,0
    5,5
    5,5
    4,0
    5,6
    5,5
    5,3
    
    20
    Trần Mộng Kiều
    10
    8
    10
    10
    9
    
    8,5
    7,5
    9,0
    8,5
    8,8
    8,6
    8,1
    
    21
    Phan Văn Linh
    10
     
    Gửi ý kiến