Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên ViOLET Sóc Trăng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Phần mềm dành cho GVCN

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Kim Hà
Ngày gửi: 20h:13' 20-12-2010
Dung lượng: 221.0 KB
Số lượt tải: 41
Nguồn:
Người gửi: Kim Hà
Ngày gửi: 20h:13' 20-12-2010
Dung lượng: 221.0 KB
Số lượt tải: 41
Số lượt thích:
0 người
Trường THCS Viên Bình BẢNG TỔNG KẾT ĐIỂM HKII
Năm học: 2009 - 2010 Lớp 7/4
STT Họ và tên HS Dân tộc G.Tính Toán Lý Hóa Sinh N.Văn Sử Địa N.N GDCD CN Tin học Khmer TD Nhạc MT TBm HL HK
1 Dương Thị Cẩm Chi Kinh x 4.8 6.9 5.0 3.4 4.0 3.6 5.8 4.4 5.9 5.9 7.4 7.0 5.2 Y Y Y T T
2 Nguyễn Tấn Đạt Kinh 8.3 6.0 7.4 5.2 8.2 6.7 7.9 7.6 8.5 10.0 6.7 7.8 9.3 8.1 7.6 K K K K
3 Sơn Văn Điện Khmer 4.0 6.1 7.9 10.0 6.0 8.1 6.3 8.3 8.1 7.6 7.3 8.1 6.8 7.2 Tb Tb Tb Tb Tb
4 Phan Thanh Hiếu Kinh 5.0 4.9 5.3 3.7 4.6 2.2 5.6 4.6 3.5 6.9 7.0 7.6 7.8 5.2 Y Y Y T Y
5 Trương Thị Như Huệ Kinh x 8.7 8.0 8.8 7.3 7.7 8.7 9.3 9.0 9.3 8.8 6.7 7.3 9.1 8.4 8.3 G G T
6 Nguyễn Hoàng Kha Kinh 7.5 8.8 8.6 8.1 10.0 9.1 8.9 8.9 9.5 9.7 9.3 9.1 9.4 8.8 G G K
7 Trần Thị Diễm Kiều Kinh x 5.6 4.4 7.3 5.3 6.0 6.6 5.7 6.7 5.0 5.2 7.9 8.3 7.4 6.2 Tb Tb Tb T
8 Tô Minh Lâm Kinh 4.6 6.0 6.4 4.4 5.3 3.5 4.7 4.0 5.7 6.4 7.3 7.0 7.5 5.5 Y Y Y T
9 Trần Thị Bích Liên Kinh x 4.2 6.1 3.8 4.7 5.6 3.7 6.9 5.9 3.7 6.7 8.1 8.6 5.5 Y Y Y T
10 Dương Vũ Linh Kinh 6.0 5.7 5.6 4.1 4.6 4.4 6.7 4.7 5.0 5.9 6.4 7.4 7.6 5.6 Tb Tb Tb K
11 Trần Vũ Linh Kinh T
12 Lữ Thị Trúc Linh Kinh x 4.5 6.0 6.4 5.7 6.6 3.2 4.6 5.7 5.1 7.2 8.2 8.1 7.3 5.9 Y Y Y T
13 Trần Trúc Linh Kinh x 7.0 6.6 7.8 6.2 6.6 8.9 7.9 5.4 7.6 9.1 8.1 8.1 7.6 7.3 K K K
14 Nguyễn thanh Loan Kinh x 7.0 7.1 6.1 6.9 7.3 7.1 8.6 7.3 6.9 8.2 8.0 9.0 7.1 7.4 K K T
15 Phạm Thị Thanh Ngân Kinh x 5.6 6.7 6.5 5.5 5.9 6.6 6.7 7.0 3.8 7.3 9.0 9.1 8.0 6.6 Tb Tb Tb T
16 Hồ Thị Thanh Ngân Kinh x 5.4 7.0 6.5 6.7 6.1 6.0 5.2 6.3 6.1 6.7 8.1 8.0 8.9 6.6 K K T
17 Hà Thị Huỳnh Như Kinh x 6.5 6.7 7.5 8.0 8.3 8.6 7.0 7.9 7.1 8.4 8.3 8.3 9.0 7.7 K K K
18 Nguyễn Thị Huỳnh Như Kinh x 5.1 5.4 2.9 5.0 3.4 2.4 4.2 4.1 2.7 5.1 7.6 8.9 7.1 4.9 Y Y Y T
19 Lê Thành Phong Kinh 5.3 6.9 7.0 5.1 4.9 5.1 7.0 6.0 5.2 8.4 7.0 8.6 7.9 6.3 Tb Tb Tb T
20 Lâm Hồng Phượng Kinh x 5.3 5.0 5.1 5.4 5.0 4.2 5.2 4.6 4.1 5.1 7.7 7.1 5.3 Tb Tb Tb T
21 Ngô Văn Phương Kinh 5.3 5.0 6.2 5.7 6.9 5.5 7.4 6.4 5.0 8.7 7.7 7.7 7.4 6.4 Tb Tb Tb K
22 Tất Huỳnh Yến Phụng Kinh x 7.5 6.0 6.4 7.4 7.6 6.9 8.0 5.4 7.3 9.6 8.0 9.7 8.1 7.5 K K T
23 Ngô Thị Cẩm Thanh Kinh x 3.7 5.4 5.3 5.3 6.0 7.0 7.6 5.1 6.1 7.8 8.0 7.4 6.0 Tb Tb Tb T
24 Võ Bửu Thành Kinh 4.4 6.1 5.9 5.4 4.9 6.8 5.7 5.4 5.0 7.3 6.2 7.9 6.4 5.8 Tb Tb Tb T
25 Nguyễn Văn Thiệu Kinh 5.2 5.4 6.8 5.9 5.6 6.6 4.4 6.4 5.8 5.6 6.7 9.1 6.7 6.1 Tb Tb Tb T
26 Đào Hữu Thịnh Kinh x 8.7 8.4 8.5 6.7 9.3 8.4 9.0 8.9 8.7 9.6 9.1 9.0 8.4 8.5 G G T
27 Trần Thị Cẩm Tiên Kinh x 5.7 6.1 7.3 6.5 4.9 3.4 6.6 6.6 7.1 6.5 7.6 6.6 6.2 Y Y Y T
28 Đặng Văn Toàn Kinh 4.0 5.3 4.6 3.8 3.9 2.6 4.4 5.0 4.3 5.3 6.9 8.6 7.1 4.9 Y Y Y T
29 Phan Thị Kiều Trang Kinh x 8.1 8.3 7.8 7.1 5.9 7.0 7.5 7.1 8.4 9.1 7.4 8.4 7.6 7.7 K K T
30 Hồ thị Trinh Kinh x K
31 Trần Hữu Trọng Kinh T
32 Trần Thị trúc Kinh x 5.6 7.0 8.0 5.8 7.3 5.7 7.7 7.3 6.2 7.9 7.6 9.1 7.6 6.9 Tb Tb Tb K
33 Lê Thị Vàng Kinh x 5.1 5.9 7.5 6.9 6.9 7.9 8.0 8.9 6.1 6.8 6.3 8.0 7.2 6.9 K K T
34 Lâm Thị Hồng Yến Kinh x 5.1 6.9 6.3 5.5 7.9 6.5 6.1 6.3 7.1 7.2 6.7 8.0 7.4 6.5 Tb Tb Tb K
T
T
T
T
T
K
K
K
T
K
K
Học lực Hạnh kiểm
Loại TS TL Nữ DT NữDT Loại TS TL Nữ DT NữDT
Giỏi 3 9.7% 2 0 0 Tốt 30 66.7% 16 0 0
Khá 8 25.8% 7 0 0 Khá 14 31.1% 5 0 0
Trung bình 12 38.7% 6 1 0 Trung bình 1 2.2% 0 1 0
Yếu 8 25.8% 5 0 0 Yếu
Kém
Năm học: 2009 - 2010 Lớp 7/4
STT Họ và tên HS Dân tộc G.Tính Toán Lý Hóa Sinh N.Văn Sử Địa N.N GDCD CN Tin học Khmer TD Nhạc MT TBm HL HK
1 Dương Thị Cẩm Chi Kinh x 4.8 6.9 5.0 3.4 4.0 3.6 5.8 4.4 5.9 5.9 7.4 7.0 5.2 Y Y Y T T
2 Nguyễn Tấn Đạt Kinh 8.3 6.0 7.4 5.2 8.2 6.7 7.9 7.6 8.5 10.0 6.7 7.8 9.3 8.1 7.6 K K K K
3 Sơn Văn Điện Khmer 4.0 6.1 7.9 10.0 6.0 8.1 6.3 8.3 8.1 7.6 7.3 8.1 6.8 7.2 Tb Tb Tb Tb Tb
4 Phan Thanh Hiếu Kinh 5.0 4.9 5.3 3.7 4.6 2.2 5.6 4.6 3.5 6.9 7.0 7.6 7.8 5.2 Y Y Y T Y
5 Trương Thị Như Huệ Kinh x 8.7 8.0 8.8 7.3 7.7 8.7 9.3 9.0 9.3 8.8 6.7 7.3 9.1 8.4 8.3 G G T
6 Nguyễn Hoàng Kha Kinh 7.5 8.8 8.6 8.1 10.0 9.1 8.9 8.9 9.5 9.7 9.3 9.1 9.4 8.8 G G K
7 Trần Thị Diễm Kiều Kinh x 5.6 4.4 7.3 5.3 6.0 6.6 5.7 6.7 5.0 5.2 7.9 8.3 7.4 6.2 Tb Tb Tb T
8 Tô Minh Lâm Kinh 4.6 6.0 6.4 4.4 5.3 3.5 4.7 4.0 5.7 6.4 7.3 7.0 7.5 5.5 Y Y Y T
9 Trần Thị Bích Liên Kinh x 4.2 6.1 3.8 4.7 5.6 3.7 6.9 5.9 3.7 6.7 8.1 8.6 5.5 Y Y Y T
10 Dương Vũ Linh Kinh 6.0 5.7 5.6 4.1 4.6 4.4 6.7 4.7 5.0 5.9 6.4 7.4 7.6 5.6 Tb Tb Tb K
11 Trần Vũ Linh Kinh T
12 Lữ Thị Trúc Linh Kinh x 4.5 6.0 6.4 5.7 6.6 3.2 4.6 5.7 5.1 7.2 8.2 8.1 7.3 5.9 Y Y Y T
13 Trần Trúc Linh Kinh x 7.0 6.6 7.8 6.2 6.6 8.9 7.9 5.4 7.6 9.1 8.1 8.1 7.6 7.3 K K K
14 Nguyễn thanh Loan Kinh x 7.0 7.1 6.1 6.9 7.3 7.1 8.6 7.3 6.9 8.2 8.0 9.0 7.1 7.4 K K T
15 Phạm Thị Thanh Ngân Kinh x 5.6 6.7 6.5 5.5 5.9 6.6 6.7 7.0 3.8 7.3 9.0 9.1 8.0 6.6 Tb Tb Tb T
16 Hồ Thị Thanh Ngân Kinh x 5.4 7.0 6.5 6.7 6.1 6.0 5.2 6.3 6.1 6.7 8.1 8.0 8.9 6.6 K K T
17 Hà Thị Huỳnh Như Kinh x 6.5 6.7 7.5 8.0 8.3 8.6 7.0 7.9 7.1 8.4 8.3 8.3 9.0 7.7 K K K
18 Nguyễn Thị Huỳnh Như Kinh x 5.1 5.4 2.9 5.0 3.4 2.4 4.2 4.1 2.7 5.1 7.6 8.9 7.1 4.9 Y Y Y T
19 Lê Thành Phong Kinh 5.3 6.9 7.0 5.1 4.9 5.1 7.0 6.0 5.2 8.4 7.0 8.6 7.9 6.3 Tb Tb Tb T
20 Lâm Hồng Phượng Kinh x 5.3 5.0 5.1 5.4 5.0 4.2 5.2 4.6 4.1 5.1 7.7 7.1 5.3 Tb Tb Tb T
21 Ngô Văn Phương Kinh 5.3 5.0 6.2 5.7 6.9 5.5 7.4 6.4 5.0 8.7 7.7 7.7 7.4 6.4 Tb Tb Tb K
22 Tất Huỳnh Yến Phụng Kinh x 7.5 6.0 6.4 7.4 7.6 6.9 8.0 5.4 7.3 9.6 8.0 9.7 8.1 7.5 K K T
23 Ngô Thị Cẩm Thanh Kinh x 3.7 5.4 5.3 5.3 6.0 7.0 7.6 5.1 6.1 7.8 8.0 7.4 6.0 Tb Tb Tb T
24 Võ Bửu Thành Kinh 4.4 6.1 5.9 5.4 4.9 6.8 5.7 5.4 5.0 7.3 6.2 7.9 6.4 5.8 Tb Tb Tb T
25 Nguyễn Văn Thiệu Kinh 5.2 5.4 6.8 5.9 5.6 6.6 4.4 6.4 5.8 5.6 6.7 9.1 6.7 6.1 Tb Tb Tb T
26 Đào Hữu Thịnh Kinh x 8.7 8.4 8.5 6.7 9.3 8.4 9.0 8.9 8.7 9.6 9.1 9.0 8.4 8.5 G G T
27 Trần Thị Cẩm Tiên Kinh x 5.7 6.1 7.3 6.5 4.9 3.4 6.6 6.6 7.1 6.5 7.6 6.6 6.2 Y Y Y T
28 Đặng Văn Toàn Kinh 4.0 5.3 4.6 3.8 3.9 2.6 4.4 5.0 4.3 5.3 6.9 8.6 7.1 4.9 Y Y Y T
29 Phan Thị Kiều Trang Kinh x 8.1 8.3 7.8 7.1 5.9 7.0 7.5 7.1 8.4 9.1 7.4 8.4 7.6 7.7 K K T
30 Hồ thị Trinh Kinh x K
31 Trần Hữu Trọng Kinh T
32 Trần Thị trúc Kinh x 5.6 7.0 8.0 5.8 7.3 5.7 7.7 7.3 6.2 7.9 7.6 9.1 7.6 6.9 Tb Tb Tb K
33 Lê Thị Vàng Kinh x 5.1 5.9 7.5 6.9 6.9 7.9 8.0 8.9 6.1 6.8 6.3 8.0 7.2 6.9 K K T
34 Lâm Thị Hồng Yến Kinh x 5.1 6.9 6.3 5.5 7.9 6.5 6.1 6.3 7.1 7.2 6.7 8.0 7.4 6.5 Tb Tb Tb K
T
T
T
T
T
K
K
K
T
K
K
Học lực Hạnh kiểm
Loại TS TL Nữ DT NữDT Loại TS TL Nữ DT NữDT
Giỏi 3 9.7% 2 0 0 Tốt 30 66.7% 16 0 0
Khá 8 25.8% 7 0 0 Khá 14 31.1% 5 0 0
Trung bình 12 38.7% 6 1 0 Trung bình 1 2.2% 0 1 0
Yếu 8 25.8% 5 0 0 Yếu
Kém
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất