Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Quý vị thích nội dung nào trên web của chúng tôi?
Tin tức - Sự kiện
Sóc Trăng quê tôi
Bài viết
Công nghệ thông tin
Cần thêm lĩnh vực mới

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên ViOLET Sóc Trăng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Phần mềm dành cho GVCN

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Kim Hà
    Ngày gửi: 20h:13' 20-12-2010
    Dung lượng: 221.0 KB
    Số lượt tải: 41
    Số lượt thích: 0 người
    Trường THCS Viên Bình BẢNG TỔNG KẾT ĐIỂM HKII
    Năm học: 2009 - 2010 Lớp 7/4
    STT Họ và tên HS Dân tộc G.Tính Toán Lý Hóa Sinh N.Văn Sử Địa N.N GDCD CN Tin học Khmer TD Nhạc MT TBm HL HK
    1 Dương Thị Cẩm Chi Kinh x 4.8 6.9 5.0 3.4 4.0 3.6 5.8 4.4 5.9 5.9 7.4 7.0 5.2 Y Y Y T T
    2 Nguyễn Tấn Đạt Kinh 8.3 6.0 7.4 5.2 8.2 6.7 7.9 7.6 8.5 10.0 6.7 7.8 9.3 8.1 7.6 K K K K
    3 Sơn Văn Điện Khmer 4.0 6.1 7.9 10.0 6.0 8.1 6.3 8.3 8.1 7.6 7.3 8.1 6.8 7.2 Tb Tb Tb Tb Tb
    4 Phan Thanh Hiếu Kinh 5.0 4.9 5.3 3.7 4.6 2.2 5.6 4.6 3.5 6.9 7.0 7.6 7.8 5.2 Y Y Y T Y
    5 Trương Thị Như Huệ Kinh x 8.7 8.0 8.8 7.3 7.7 8.7 9.3 9.0 9.3 8.8 6.7 7.3 9.1 8.4 8.3 G G T
    6 Nguyễn Hoàng Kha Kinh 7.5 8.8 8.6 8.1 10.0 9.1 8.9 8.9 9.5 9.7 9.3 9.1 9.4 8.8 G G K
    7 Trần Thị Diễm Kiều Kinh x 5.6 4.4 7.3 5.3 6.0 6.6 5.7 6.7 5.0 5.2 7.9 8.3 7.4 6.2 Tb Tb Tb T
    8 Tô Minh Lâm Kinh 4.6 6.0 6.4 4.4 5.3 3.5 4.7 4.0 5.7 6.4 7.3 7.0 7.5 5.5 Y Y Y T
    9 Trần Thị Bích Liên Kinh x 4.2 6.1 3.8 4.7 5.6 3.7 6.9 5.9 3.7 6.7 8.1 8.6 5.5 Y Y Y T
    10 Dương Vũ Linh Kinh 6.0 5.7 5.6 4.1 4.6 4.4 6.7 4.7 5.0 5.9 6.4 7.4 7.6 5.6 Tb Tb Tb K
    11 Trần Vũ Linh Kinh T
    12 Lữ Thị Trúc Linh Kinh x 4.5 6.0 6.4 5.7 6.6 3.2 4.6 5.7 5.1 7.2 8.2 8.1 7.3 5.9 Y Y Y T
    13 Trần Trúc Linh Kinh x 7.0 6.6 7.8 6.2 6.6 8.9 7.9 5.4 7.6 9.1 8.1 8.1 7.6 7.3 K K K
    14 Nguyễn thanh Loan Kinh x 7.0 7.1 6.1 6.9 7.3 7.1 8.6 7.3 6.9 8.2 8.0 9.0 7.1 7.4 K K T
    15 Phạm Thị Thanh Ngân Kinh x 5.6 6.7 6.5 5.5 5.9 6.6 6.7 7.0 3.8 7.3 9.0 9.1 8.0 6.6 Tb Tb Tb T
    16 Hồ Thị Thanh Ngân Kinh x 5.4 7.0 6.5 6.7 6.1 6.0 5.2 6.3 6.1 6.7 8.1 8.0 8.9 6.6 K K T
    17 Hà Thị Huỳnh Như Kinh x 6.5 6.7 7.5 8.0 8.3 8.6 7.0 7.9 7.1 8.4 8.3 8.3 9.0 7.7 K K K
    18 Nguyễn Thị Huỳnh Như Kinh x 5.1 5.4 2.9 5.0 3.4 2.4 4.2 4.1 2.7 5.1 7.6 8.9 7.1 4.9 Y Y Y T
    19 Lê Thành Phong Kinh 5.3 6.9 7.0 5.1 4.9 5.1 7.0 6.0 5.2 8.4 7.0 8.6 7.9 6.3 Tb Tb Tb T
    20 Lâm Hồng Phượng Kinh x 5.3 5.0 5.1 5.4 5.0 4.2 5.2 4.6 4.1 5.1 7.7 7.1 5.3 Tb Tb Tb T
    21 Ngô Văn Phương Kinh 5.3 5.0 6.2 5.7 6.9 5.5 7.4 6.4 5.0 8.7 7.7 7.7 7.4 6.4 Tb Tb Tb K
    22 Tất Huỳnh Yến Phụng Kinh x 7.5 6.0 6.4 7.4 7.6 6.9 8.0 5.4 7.3 9.6 8.0 9.7 8.1 7.5 K K T
    23 Ngô Thị Cẩm Thanh Kinh x 3.7 5.4 5.3 5.3 6.0 7.0 7.6 5.1 6.1 7.8 8.0 7.4 6.0 Tb Tb Tb T
    24 Võ Bửu Thành Kinh 4.4 6.1 5.9 5.4 4.9 6.8 5.7 5.4 5.0 7.3 6.2 7.9 6.4 5.8 Tb Tb Tb T
    25 Nguyễn Văn Thiệu Kinh 5.2 5.4 6.8 5.9 5.6 6.6 4.4 6.4 5.8 5.6 6.7 9.1 6.7 6.1 Tb Tb Tb T
    26 Đào Hữu Thịnh Kinh x 8.7 8.4 8.5 6.7 9.3 8.4 9.0 8.9 8.7 9.6 9.1 9.0 8.4 8.5 G G T
    27 Trần Thị Cẩm Tiên Kinh x 5.7 6.1 7.3 6.5 4.9 3.4 6.6 6.6 7.1 6.5 7.6 6.6 6.2 Y Y Y T
    28 Đặng Văn Toàn Kinh 4.0 5.3 4.6 3.8 3.9 2.6 4.4 5.0 4.3 5.3 6.9 8.6 7.1 4.9 Y Y Y T
    29 Phan Thị Kiều Trang Kinh x 8.1 8.3 7.8 7.1 5.9 7.0 7.5 7.1 8.4 9.1 7.4 8.4 7.6 7.7 K K T
    30 Hồ thị Trinh Kinh x K
    31 Trần Hữu Trọng Kinh T
    32 Trần Thị trúc Kinh x 5.6 7.0 8.0 5.8 7.3 5.7 7.7 7.3 6.2 7.9 7.6 9.1 7.6 6.9 Tb Tb Tb K
    33 Lê Thị Vàng Kinh x 5.1 5.9 7.5 6.9 6.9 7.9 8.0 8.9 6.1 6.8 6.3 8.0 7.2 6.9 K K T
    34 Lâm Thị Hồng Yến Kinh x 5.1 6.9 6.3 5.5 7.9 6.5 6.1 6.3 7.1 7.2 6.7 8.0 7.4 6.5 Tb Tb Tb K
    T
    T
    T
    T
    T
    K
    K
    K
    T
    K
    K

    Học lực Hạnh kiểm
    Loại TS TL Nữ DT NữDT Loại TS TL Nữ DT NữDT
    Giỏi 3 9.7% 2 0 0 Tốt 30 66.7% 16 0 0
    Khá 8 25.8% 7 0 0 Khá 14 31.1% 5 0 0
    Trung bình 12 38.7% 6 1 0 Trung bình 1 2.2% 0 1 0
    Yếu 8 25.8% 5 0 0 Yếu
    Kém




     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓