Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Quý vị thích nội dung nào trên web của chúng tôi?
Tin tức - Sự kiện
Sóc Trăng quê tôi
Bài viết
Công nghệ thông tin
Cần thêm lĩnh vực mới

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên ViOLET Sóc Trăng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    PHIEUDIEMTIN20102011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đặng Ngọc Bích (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:34' 25-04-2011
    Dung lượng: 226.0 KB
    Số lượt tải: 13
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS TÂN LONG
    PHIẾU ĐIỂM TIN HỌC LỚP 74
    GV: Đặng Thị Ngọc Bích
    STT Họ và tên Học kì I Học kì II CN
    M 15 phút 1 tiết HK TBM M 15 phút 1 tiết HK TBM
    1 Phan Thị Kiều Đang 7 7 6 6.5 9 6 6.9 7 7 7 9 7 8 7.7 7.4
    2 Nguyeãn Di Khanh 7 6 7 7 7 7.5 7.1 8 7 8 8 7 6.3 7.2 7.1
    3 Nguyeãn Hoaøng Khen 7 6 7 7.5 7 4.5 6.3 7 5 7 8 7 5.5 6.6 6.5
    4 Nguyễn Thanh Nhiều 8 7 8 7 10 9 8.4 8 8 8 9.5 8 10 8.9 8.7
    5 Huỳnh Văn Như
    6 Trần Minh Nhựt
    7 Trần Huỳnh Phát 9 7 7 8.5 10 6 7.8 8 7 7 7.5 8 6.8 7.3 7.5
    8 Kim PhoL 9 6 9 9 10 9 8.9 8 8 8 8 8 7.8 7.9 8.3
    9 Lâm Linh Tâm 7 7 7 7.5 6 5.5 6.5 7 6 7 8 7 5.3 6.6 6.5
    10 Hồng Ngọc Thạch 9 8 6 8.5 10 8 8.4 8 8 8 9.5 9 9 8.8 8.7
    11 Huỳnh A Thái 9 8 7 8 10 9.8 8.9 8 8 8 9.5 8 9.5 8.8 8.8
    12 Trương Hoàng Thái
    13 Phạm Văn Thuần 5 5 6 1.5 5 4.5 4.3 5 6 7 9.5 5 3.8 5.8 5.3
    14 Nguyễn Hoài Thuận 9 8 8 9.5 10 4.5 7.8 8 5 8 9.5 8 9 8.3 8.1
    15 Ngô Thị Cẩm Tiên 8 8 7 7.5 10 4.5 7.2 8 5 8 9.5 7 8.3 7.9 7.6
    16 Huỳnh Cẩm Tiên 8 6 7 7.5 10 6 7.4 8 5 8 9 7 6.5 7.3 7.3
    17 Nguyễn Thị Bảo Trân 7 7 5 7 10 4.3 6.6 7 5 7 9 7 6.3 7.0 6.9
    18 Nguyễn Huyền Trân 9 6 7 8.5 10 8.5 8.5 8 8 8 8.5 8 9.5 8.6 8.5
    19 Hồ Thị Huyền Trân 8 7 5 7.5 10 8 7.9 8 8 8 8.5 8 6.3 7.6 7.7
    20 Nguyễn Ngọc Trang 9 8 8 8.5 10 8 8.6 8 8 8 9 8 8.3 8.3 8.4
    21 Hồ Quyền Trang 8 7 7 7 10 8.5 8.2 7 8 8 9 8 5.8 7.4 7.7
    22 Lương Thị Trang 7 5 5 3.5 7 3.5 4.9 5 5 5 6 6 5 5.4 5.2
    23 Nguyễn Thị Thùy Trang
    24 Lê Việt Trinh 8 7 7 8 9 7.5 7.9 8 8 8 8 8 8.5 8.2 8.1
    25 Nguyễn Thị Kim Trưởng 5 6 7 4 7 2.5 4.8 5 5 7 8 6 6.3 6.4 5.8
    26 Dương Hoàng Tú 9 8 8 8.5 10 9.5 9.1 8 9 9 9.5 9 9.8 9.2 9.2
    27 Trần Văn Tuấn 7 7 7 6.5 10 8 7.8 7 8 9 9.5 9 8.3 8.6 8.3
    28 Đinh Tường Vi 8 6 9 8.5 10 5.5 7.7 8 6 7 7.5 8 5.8 6.9 7.2
    29 Phan Thị Thế Vi 8 7 7 8.5 10 9 8.6 8 9 8 9.5 8 8.3 8.5 8.5
    30 Lê Thanh Việt 9 8 8 9.5 10 5.5 8.1 8 5 9 9.5 8 7.3 7.9 7.9
    31 Trần Văn Vô 9 8 8 10 10 10 9.5 8 9 9 9.5 8 9.8 9.0 9.2
    32 Nguyễn Thị Mỹ Xuyên 8 7 6 7.5 9 9.5 8.3 8 9 7 7.5 8 7.5 7.8 7.9
    33 Nguyễn Thị Như "Ý ""A""" 6 6 6 6.5 10 2.5 5.9 7 5 7 8 6 4.3 6.0 5.9
    34 Trịnh Như Ý 8 7 7 8.5 10 6.8 7.9 8 8 8 9 8 7.8 8.1 8.1
    35 Nguyễn Thị Như "Ý ""B""" 8 7 7 7.5 10 5.3 7.3 7 5 8 9 7 6.5 7.2 7.2
    36
    37
    38
    39
    40
    Tổng số HS: 31 31
    Thống kê:
    G K TB Y K GVBM
    HKI 12 13 3 3 0
    HKII 12 15 4 0 0
    CN 13 13 5 0 0
     
    Gửi ý kiến