Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Quý vị thích nội dung nào trên web của chúng tôi?
Tin tức - Sự kiện
Sóc Trăng quê tôi
Bài viết
Công nghệ thông tin
Cần thêm lĩnh vực mới

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    4 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Câu lạc bộ thành viên ViOLET Sóc Trăng.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    SO DIEM CA NHAN LOP 5

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hồ Minh Tâm (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:51' 19-05-2013
    Dung lượng: 729.0 KB
    Số lượt tải: 128
    Số lượt thích: 0 người
    Lí lịch học sinh
    Ngày nghỉ học sinh
    
    SốTT
    Họ và tên
    Ngày tháng năm sinh
    Nữ
    Dân tộc
    Tháng thứ nhất
    Tháng thứ hai
    Tháng thứ ba
    Tháng thứ tư
    Tháng thứ năm
    Tháng thứ sáu
    
    1
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    2
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    3
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    4
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    5
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    6
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    7
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    8
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    9
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    10
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    11
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    12
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    13
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    14
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    15
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    16
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    17
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    18
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    19
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    20
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    21
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    22
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    23
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    24
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
     SốTT
    Tên HS
    Tháng thứ bảy
    Tháng thứ tám
    Tháng thứ chín
    Tổng số ngày học sinh nghỉ
    
    
    
    
    
    
    HKI
    HKII
    CẢ NĂM
    
    
    
    
    
    
    Có phép
    Không phép
    Có phép
    Không phép
    Có phép
    Không phép
    
    1
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    2
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    3
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    4
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    5
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    6
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    7
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    8
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    9
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    10
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    11
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    12
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    13
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    14
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    15
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    16
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    17
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    18
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    19
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    20
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    21
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    22
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    23
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    24
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    CÁC NHẬN XÉT HẠNH KIỂM

    SốTT
    TÊN HS
    HỌC KÌ I
    HỌC KÌ II
    XL HK
    
    
    
    1.1
    1.2
    2.1
    2.2
    3.1
    3.2
    4.1
    4.2
    5.1
    5.2
    1.1
    1.2
    2.1
    2.2
    3.1
    3.2
    4.1
    4.2
    5.1
    5.2
    HKI
    CN
    
    1
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    2
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    3
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    4
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    5
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    6
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
     
    Gửi ý kiến